字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哆啰
哆啰
Nghĩa
1.[法droguet]即哆啰呢。
Chữ Hán chứa trong
哆
啰