字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哇咬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哇咬
哇咬
Nghĩa
1.俚俗的音乐;民歌。 2.形容声音繁细。
Chữ Hán chứa trong
哇
咬