字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哇哇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哇哇
哇哇
Nghĩa
1.善言貌。 2.形容小儿学语貌。 3.象声词。哭﹑笑声。 4.象声词。吵嚷声。 5.象声词。鸟鸣声。
Chữ Hán chứa trong
哇