字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哇喇哇喇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哇喇哇喇
哇喇哇喇
Nghĩa
1.亦作"哇啦哇啦"。 2.象声词。形容说话滔滔不绝或吵闹声。
Chữ Hán chứa trong
哇
喇