字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哈尼族
哈尼族
Nghĩa
我国少数民族之一,分布在云南。
Chữ Hán chứa trong
哈
尼
族