字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哈巴儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哈巴儿
哈巴儿
Nghĩa
1.即哈叭狗。常喻指恭顺的奴才。
Chữ Hán chứa trong
哈
巴
儿