字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哈得孙湾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哈得孙湾
哈得孙湾
Nghĩa
加拿大东北部深入大陆内部的海湾。东北经哈得孙海峡与大西洋相通。面积约82万平方千米。气候严寒,水温很低。全年大部分时间海面封冻。沿岸居住着因纽特人(爱斯基摩人),以狩猎和捕鱼为生。
Chữ Hán chứa trong
哈
得
孙
湾