字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哈瓦那 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哈瓦那
哈瓦那
Nghĩa
古巴首都,最大城市和港口。人口2107万(1992年)。全国经济中心。工业有制糖、造船、机械等。天然良港,可泊巨轮。市内有古老的教堂、城堡和宫殿,市郊有圣玛丽亚海水浴场。为美洲著名旅游胜地。
Chữ Hán chứa trong
哈
瓦
那