字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哈萨克人
哈萨克人
Nghĩa
哈萨克斯坦的主体民族。部分在独联体各国,少数分布在蒙古和阿富汗等国。约742万人(1985年)。讲哈萨克语。信伊斯兰教。主要从事农业。
Chữ Hán chứa trong
哈
萨
克
人