字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哈达
哈达
Nghĩa
藏族和部分蒙古族人表示敬意和棕用的长条丝巾或纱巾,多为白色,也有黄、蓝等色。
Chữ Hán chứa trong
哈
达