字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哈达(hǎ-)
哈达(hǎ-)
Nghĩa
藏语音译。一种象征纯洁、吉祥的丝巾。藏、蒙古等族交际礼仪用品。有致敬和祝祷的含义。相传元朝时由内地传入西藏。一般为白色,五彩哈达为珍贵礼品。
Chữ Hán chứa trong
哈
达
(
h
ǎ
-
)