字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哌嗪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哌嗪
哌嗪
Nghĩa
1.英语piperazine的译音。药名。可用来驱除蛔虫和蛲虫等。
Chữ Hán chứa trong
哌
嗪