字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
响臻
响臻
Nghĩa
1.应声而至;响应归附。
Chữ Hán chứa trong
响
臻