字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哎呀
哎呀
Nghĩa
1.叹词。表示埋怨﹑不耐烦﹑惊讶等。
Chữ Hán chứa trong
哎
呀
哎呀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台