字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哐啷
哐啷
Nghĩa
象声词,形容器物撞击的声音他回身把门~一声关上了。
Chữ Hán chứa trong
哐
啷