字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哑咬
哑咬
Nghĩa
1.形容方言聱牙难懂。
Chữ Hán chứa trong
哑
咬