字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哑巴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哑巴
哑巴
Nghĩa
1.亦作"哑吧"。亦作"哑叭"。 2.不能言语者。 3.谓嗓音沙哑。
Chữ Hán chứa trong
哑
巴