哑巴

Nghĩa

1.亦作"哑吧"。亦作"哑叭"。 2.不能言语者。 3.谓嗓音沙哑。

Chữ Hán chứa trong

哑巴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台