哑巴吃黄连

Nghĩa

1.歇后语。比喻有苦难言。黄连,药名,味苦。

Chữ Hán chứa trong

哑巴吃黄连 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台