字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哑巴吃黄连 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哑巴吃黄连
哑巴吃黄连
Nghĩa
1.歇后语。比喻有苦难言。黄连,药名,味苦。
Chữ Hán chứa trong
哑
巴
吃
黄
连