字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哕噫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哕噫
哕噫
Nghĩa
1.打呃;打嗝儿。 2.泛指因病而发出痛楚的声音。 3.喷吐。
Chữ Hán chứa trong
哕
噫