字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哕饭
哕饭
Nghĩa
1.经细嚼后吐出之饭。喻因袭陈言,别无新义的文字。
Chữ Hán chứa trong
哕
饭