字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哝哝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哝哝
哝哝
Nghĩa
1.低声絮语。亦形容絮语声。 2.方言。敷衍;将就。
Chữ Hán chứa trong
哝