字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哦诵
哦诵
Nghĩa
1.吟咏朗诵。
Chữ Hán chứa trong
哦
诵