字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哩也波哩也啰
哩也波哩也啰
Nghĩa
1.犹言如此这般或那个。
Chữ Hán chứa trong
哩
也
波
啰