字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哩哩啰啰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哩哩啰啰
哩哩啰啰
Nghĩa
形容说话啰唆不清楚。
Chữ Hán chứa trong
哩
啰