字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哪儿
哪儿
Nghĩa
1.哪里。问什么处所。 2.哪里。泛指任何处所。
Chữ Hán chứa trong
哪
儿