字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哪咤
哪咤
Nghĩa
1.佛教中的护法神,传说是毘沙门天王之子。哪,也写作"那"。又因其年少而英勇善战,民间遂以之为少年英雄的象征。
Chữ Hán chứa trong
哪
咤