字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哪能
哪能
Nghĩa
1.怎么能够。用于反问的语气,意在否定。 2.方言。怎样。询问方式。 3.方言。怎样。用于任指。
Chữ Hán chứa trong
哪
能