字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哪里
哪里
Nghĩa
1.问什么处所。 2.表示不确定的处所。 3.泛指任何处所。 4.用于反问句,表示否定。 5.谦词。婉转地表示否定。
Chữ Hán chứa trong
哪
里