字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哭主
哭主
Nghĩa
1.即苦主。命案中被害人的家属。
Chữ Hán chứa trong
哭
主