字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哮吼
哮吼
Nghĩa
1.野兽吼叫。 2.泛指大声喊叫。 3.指器物发出声响。 4.谓声威震慑。 5.病症名。
Chữ Hán chứa trong
哮
吼