字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哮喘
哮喘
Nghĩa
1.气喘病。以呼吸急促费力﹑喉间哮鸣为特征。
Chữ Hán chứa trong
哮
喘