字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哼儿哈儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哼儿哈儿
哼儿哈儿
Nghĩa
象声词,形容鼻子和嘴发出的声音(多表示不在意)他总是~的,问他也没用!
Chữ Hán chứa trong
哼
儿
哈