字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哼哈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哼哈
哼哈
Nghĩa
1.表示呵斥;呵斥声。 2.形容含糊应答,不在意。 3.指哼哈两员神将。
Chữ Hán chứa trong
哼
哈