字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哽噎
哽噎
Nghĩa
①食物堵住食管他嘴里像有什么东西~住,说不出话来。②哽咽。
Chữ Hán chứa trong
哽
噎