字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
哽塞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哽塞
哽塞
Nghĩa
哽②她才说了两个字,话便~在嗓子眼儿里了。
Chữ Hán chứa trong
哽
塞