字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
哽恨
哽恨
Nghĩa
1.谓憾恨郁积于心。
Chữ Hán chứa trong
哽
恨