字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唁函
唁函
Nghĩa
1.对遭丧事者表示慰问的书信。
Chữ Hán chứa trong
唁
函
唁函 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台