字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唂喇
唂喇
Nghĩa
1.亦作"唂剌"。 2.象声词。形容风声或撞击声。 3.象声词。形容大声说话。
Chữ Hán chứa trong
唂
喇