字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
唂噪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唂噪
唂噪
Nghĩa
1.喧扰;吵闹。 2.旧时打招呼﹑表示谢意的习惯语。犹今言打扰﹑对不起。
Chữ Hán chứa trong
唂
噪