字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
唃笑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唃笑
唃笑
Nghĩa
1.《易.同人》"同人先号唃而后笑,大师克相遇。"后以"唃笑"指悲欢。
Chữ Hán chứa trong
唃
笑