字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唋喝
唋喝
Nghĩa
1.犹恫吓。威吓,吓唬。 2.谓以夸张之词折服他人。
Chữ Hán chứa trong
唋
喝