字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唐窖
唐窖
Nghĩa
1.冬天培植鲜花的暖窖。
Chữ Hán chứa trong
唐
窖