字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唐菖蒲
唐菖蒲
Nghĩa
1.即菖兰。鸢尾科。多年生草本植物,地下球茎为圆形,叶子剑形,全年开花,穗状花序,有红﹑黄﹑棕﹑蓝﹑紫﹑白等色。我国各地广泛栽植。球茎繁殖。供观赏。
Chữ Hán chứa trong
唐
菖
蒲