字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唤起
唤起
Nghĩa
①号召使奋起~民众。②引起(注意、回忆等)这封信~了我对往事的回忆。
Chữ Hán chứa trong
唤
起