字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
唯阿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唯阿
唯阿
Nghĩa
1.《老子》"唯之与阿,相去几何。"唯﹑阿皆应诺声◇因以"唯阿"喻差别极小。 2.形容卑恭顺从。
Chữ Hán chứa trong
唯
阿