字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唼咂
唼咂
Nghĩa
1.鱼类吃食。亦指鱼类吃食声。
Chữ Hán chứa trong
唼
咂