字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唼喋
唼喋
Nghĩa
1.鱼和禽鸟吃食。 2.象声词。鱼和水鸟鹅鸭的吃食声。
Chữ Hán chứa trong
唼
喋
唼喋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台