字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唾哕
唾哕
Nghĩa
1.吐唾沫有声。旧时厌禳的迷信举动。 2.鄙弃,厌恶。
Chữ Hán chứa trong
唾
哕