字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
唾液腺 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唾液腺
唾液腺
Nghĩa
1.人和脊椎动物口腔内分泌唾液的腺体。人和哺乳动物有三对较大的唾液腺,即腮腺﹑颌下腺和舌下腺,都有长的导管通入口腔,另外还有许多小的唾液腺。也叫唾腺。
Chữ Hán chứa trong
唾
液
腺