字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
唾盂
唾盂
Nghĩa
1.即痰盂。盛痰用的器皿。
Chữ Hán chứa trong
唾
盂